| MÔ TẢ | OFFLINE | BRONZE | SILVER | PLATINUM |
|---|---|---|---|---|
| Không gian Rack | 1U | 1U | 1U | 1U |
| Công suất điện | 400W | 400W | 400W | 400W |
| IP v4 | 0 | 01 | 01 | 01 |
| Băng thông internet | 0 | 100Mbps | 200Mbps | 500Mbps |
| Chống DDOS | Không | Có | Có | Có |
| Cước/ th, tt 3th/ lần | 1 450 000 | 1 700 000 | 2 300 000 | 3 000 000 |
| Cước/ th, tt 6th/ lần, giảm 5% | 1 377 500 | 1 615 000 | 2 185 000 | 2 850 000 |
| Cước/ th, tt 12th/ lần, giảm 10% | 1 305 000 | 1 530 000 | 2 070 000 | 2 700 000 |
| MÔ TẢ | OFFLINE | BRONZE | SILVER | PLATINUM |
|---|---|---|---|---|
| Không gian Rack | 1U | 1U | 1U | 1U |
| Công suất điện | 400W | 400W | 400W | 400W |
| IP v4 | 01 | 01 | 01 | 01 |
| Băng thông internet (Share) | 0 | 100Mbps | 200Mbps | 500Mbps |
| Chống DDOS | Không | Có | Có | Có |
| Cước/ th, tt 3th/ lần | 1 450 000 | 1 700 000 | 2 300 000 | 3 000 000 |
| Cước/ th, tt 6th/ lần, giảm 5% | 1 377 500 | 1 615 000 | 2 185 000 | 2 850 000 |
| Cước/ th, tt 12th/ lần, giảm 10% | 1 305 000 | 1 530 000 | 2 070 000 | 2 700 000 |
| MÔ TẢ | DATA VIETTEL | DATA VNPT |
|---|---|---|
| Không gian Rack | 42U | 42U |
| Công suất điện | 6.000W | 6.000W |
| Số lượng máy chủ max | 24 | 24 |
| Support 24/24 | Có | Có |
| Cước/ th, tt 3th/ lần | 20 000 000 | 20 000 000 |
| Cước/ th, tt 6th/ lần | 19 000 000 | 19 000 000 |
| Cước/ th, tt 12th/ lần | 18 000 000 | 18 000 000 |
| Unit price/mth | Month | ||
|---|---|---|---|
| Add 50W power | 100.000 | ||
| Add 01 IP | 100.000 | ||
| Add 1U space | 200.000 | ||
| Rent Cisco Firewall Hardware | 1.500.000 | ||
| Network equipment placement (1U, 50W) | 1.000.000 | ||
| Add 100 Mbps bandwidth | 1.000.000 |
