Blog

Docker là gì? 7+ ứng dụng thường thấy của Docker

Docker là gì? Có những đặc điểm như thế nào? Hay có những khái niệm nào xung quanh Docker mà các lập trình viên và nhà quản trị Server cần phải lưu ý đến không? Cùng Gdata tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Docker là gì?

Docker là một nền tảng mã nguồn mở giúp bạn tự động hóa việc triển khai, mở rộng và quản lý ứng dụng bằng cách sử dụng Container.

Nó cung cấp cách đóng gói ứng dụng và các phần phụ thuộc của nó vào một đơn vị chuẩn gọi là Container. Các Container là nhẹ nhàng và cô lập, cho phép các ứng dụng chạy một cách nhất quán trên các môi trường khác nhau.

Gdata giải thích Docker là gì (1)

Container trong Docker là gì?

Các Containers cho phép lập trình viên đóng gói một ứng dụng và tất cả những phần phụ thuộc của ứng dụng, giúp ứng dụng có thể chạy nhanh và đáng tin cậy hơn trong môi trường điện toán đám mây.

Ở một khía cạnh nào đó, Docker cũng khá giống với các máy ảo (VM – Virtual Machine) nhưng tại sao Docker có vẻ như lại phổ biến hơn nhiều so với VM? Có 3 nguyên nhân cơ bản có thể được nhắc tới ở đây:

+ Tính ứng dụng: Docker có thể được sử dụng cho rất nhiều người, từ lập trình viên đến quản trị viên hệ thống, với khả năng tận dụng lợi thế của các containers để xây dựng và kiểm thử nhanh chóng.

+ Tốc độ nhanh: Docker containers khá nhẹ và nhanh, bạn có thể khởi tạo và chạy khởi động Docker chỉ trong vài giây ngắn ngủi.

+ Bảo mật cao: Docker cung cấp khả năng cách ly mặc định mạnh nhất so với các nền tảng khác trong ngày, dó đó, tính an toàn của Docker có thể coi là mạnh mẽ nhất.

Một số khái niệm cơ bản liên quan đến Docker.

1. Container

Container cung cấp môi trường chạy cô lập và cách ly với mọi phần khác trong hệ thống, môi trường này sẽ chỉ chứa các ứng dụng và các phần liên quan tới ứng dụng đã được lập trình viên đóng gói trong container, giúp đảm bản tính an toàn cho các ứng dụng ngay cả khi cùng chạy với bất kỳ cơ sở hạ tầng nào

2. Docker Image

Docker Image là một bản mẫu chỉ đọc được, đây là phần nền tảng được sử dụng để tạo ra các container. Image bao gồm các mã ứng dụng, thời gian chạy, thư viện và các phụ thuộc cần thiết để chạy được ứng dụng. Image được xây dựng từ một tập hợp các hướng dẫn được định sẵn trong Docker File.

3. Docker File

Docker File là một tệp văn bản chứa các hướng dẫn để xây dựng nên Docker Image. Đây là yếu tố chỉ định nên các Image cơ bản, giúp sao chép tệp tin và cài đặt các phụ thuộc và giúp cấu hình nên môi trường của Container.

Gdata giải thích Docker là gì (2)

4. Docker Engine

Docker Engine là thời gian chạy, thực thi và quản lý vòng đời hoạt động của chúng. Đây là phần bao gồm Docker Daemon (hay còn gọi là “Dockerd”) để xây dựng, chạy và phân phối các Container, cũng như các Docker Client (hay gọi tắt là “Docker”) để tương tác với các Daemon.

5. Docker Registry

Docker Registry là một kho chứa trung tâm để lưu trữ và phân phối lại các Docker Image. Registry công cộng mặc định gọi là Docker Hub, tuy nhiên, bạn cũng có thể thiết lập các Registry về tính năng riêng tư hoặc sử dụng các Registry công cộng khác ngoài thị trường như Amazon ECR hoặc Google Container Registry.

6. Docker Composed

Docker Composed là công cụ dùng để định nghĩa và chạy các ứng dụng Docker khác có bao gồm nhiều Container khác nhau. Composed sử dụng tệp YAML để chỉ định các dịch vụ, mạng và các khối lưu trữ cần thiết cho các thành phần của ứng dụng, giúp bạn có thể dễ dàng tương tác với chúng.

7. Docker Swarm

Docker Swarm là một giải pháp gom nhóm và triển khai tự nhiên cho Docker. Nó cho phép bạn tạo và quản lý một hạt đàn Docker, biến chúng thành một hệ thống phân tán. Swarm cho phép bạn mở rộng ứng dụng, phân phối công việc và đảm bảo tính sẵn có cao.

Trên đây là những khái niệm cơ bản nhất liên quan đến nền tảng Docker, ngoài ra, có thể kể đến một vài khái niệm khác như: Docker Hub, Docker Client, Docker Daemon, Volumes,…

Docker thường được sử dụng để làm gì?

Docker được sử dụng để giải quyết nhiều vấn đề trong quá trình phát triển, triển khai và vận hành ứng dụng. Dưới đây là một số công dụng chính của Docker:

1. Cung cấp môi trường phát triển đồng nhất cho toàn bộ ứng dụng

Docker cung cấp một môi trường đồng nhất và nhất quán cho các nhà phát triển để xây dựng và chạy ứng dụng. Bằng các sử dụng Docker Image và Container, các nhà phát triển có thể đảm bảo rằng môi trường của họ giống nhau khi đăng nhập trên các thiết bị khác nhau, dù là máy tính công ty hay các thiết bị cá nhân…

2. Triển khai dịch vụ dễ dàng

Docker cho phép đóng gói ứng dụng vào một container duy nhất. Điều này giúp đảm bảo tính di động và nhất quán của ứng dụng, cho phép triển khai ứng dụng nhanh chóng và dễ dàng trên các môi trường khác nhau mà không cần phải lo ngại về sự khác biệt giữa các hạ tầng.

3. Tích hợp, tự động hóa và triển khai các ứng dụng

Docker thường được sử dụng trong các quy trình tích hợp liên tục và triển khai các ứng dụng (CI/CD). Bằng cách sử dụng Docker, việc triển khai ứng dụng có thể được tự động hóa, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để triển khai và cập nhật các ứng dụng khi đến hạn nâng cấp.

4. Quản lý tài nguyên

Docker cho phép bạn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên máy chủ bằng cách chia sẻ Kernel giữ các Container. Container trong các Dockẻ có thể chạy trên cùng một máy chủ, giúp tiết kiệm tài nguyên hơn nhiều so với việc chạy các ứng dụng trên các máy ảo riêng biệt.

5. Phân tán và mở rộng ứng dụng

Docker Swarm, một cộng cụ được sử dụng để quản lý và triển khai các ứng dụng phân tán trên nhiều máy chủ khác nhau. Swarm cho phép tự động mở rộng và phân phối công việc dễ dàng trên các nút, giúp tăng cường khả năng chịu tải và đảm bảo tính sẵn sàng cao cho các ứng dụng chạy trên Docker.

Quy trình thực thi của một hệ thống sử dụng Docker

Một hệ thống sử dụng nền tảng Docker thường được thực thi theo 3 bước dưới đây:

Gdata giải thích Docker là gì (3)

1. Build

Đầu tiên, bạn sẽ tạo một Docker Image bằng cách viết một Docker File. File chứa các hướng dẫn để xây dựng Image, bao gồm định nghĩa Image cơ sở, sao chép các tệp tin ứng dụng, cài đặt phụ thuộc và cấu hình môi trường. Bạn sử dụng lệnh "docker build" để xây dựng Image từ Docker File.

2. Push

Sau khi đã xây dựng được một Container, chúng ta sẽ thực hiện việc “đẩy” Container này lên các “đám mây” và lưu trữ dữ liệu tại đó

3. Pull, Run

Nếu bất kỳ máy tính nào trong hệ thống muốn “chạy” các tài nguyên dữ liệu từ Container vừa tạo, bạn sẽ phải “kéo” Container đó về máy tính này. Một yêu cầu bắt buộc là chiếc máy tính trong hệ thống mà bạn đang muốn sử dụng để “chạy” dữ liệu chứa trong Container phải được cài đặt Docker Engine từ trước. Sau đó, bạn sẽ có thể thực hiện “chạy” ứng dụng này.

Khi nào nên sử dụng Docker?

– Triển khai xây dựng cấu trúc ứng dụng đa nền tảng (Microverse)

– Khi xây dựng một ứng dụng cần mở rộng liên tục

– Khi người sử dụng không muốn phải config ứng dụng quá nhiều lần mà chỉ cần xây dựng hệ thống và có thể sử dụng ở nhiều máy tính khác nhau

– Sản phẩm của công ty bạn cần được thực thi một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Kết luận

Hiện nay, Docker đang ngày càng được nhiều người ưa chuộng bởi các tính năng ưu việt mà nó mang lại. Hy vọng là bài viết trên đây của Gdata có thể giúp bạn hiểu hơn về nền tảng này và có thể chọn ra hệ điều hành phù hợp nhất để chạy Docker.

Nếu bạn đọc còn câu hỏi gì liên quan đến Docker và các hệ điều hành Máy chủ, vui lòng liên hệ trực tiếp với Gdata qua thông tin dưới đây:

   – Hotline (miễn phí): 1800 4814Tư vấn bán hàng: 0966 583 085

   – Email: lienhe@gdata.com.vn

   – Website: www.gdata.com.vn

   – Fanpage: www.facebook.com/gdata.com.vn

  • 13/07/2023
  • 8267 views
avatar_author

Author admin

  1. Đăng ký dùng thử
  2. Zalo chat
  3. Gọi miễn phí